designer

/dɪˈzaɪnər/
nounTrung cấp người thiết kế
chung

Người chuyên thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất hoặc các sản phẩm khác.

The designer created a minimalist logo for the company.

Nhà thiết kế đã tạo ra một biểu trưng tối giản cho công ty.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực thiết kế.

marketing

Thương hiệu hoặc sản phẩm được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.

This is a designer handbag from Italy.

Đây là một túi xách thiết kế của một nhà thiết kế Ý.

💡

Trong lĩnh vực marketing, từ 'designer' thường liên quan đến sản phẩm cao cấp.

Cụm từ kết hợp

fashion designernhà thiết kế thời tranggraphic designernhà thiết kế đồ họainterior designernhà thiết kế nội thất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

designer brandcụm từ
thương hiệu thiết kế
designer babycụm từ
em bé được chọn lọc di truyền

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'designer' có thể dùng cho cả người và sản phẩm, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm 'designer' với 'designer drug' (thuốc thiết kế, thường là chất ma túy).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'designare' (đánh dấu, định nghĩa) và hậu tố '-er' (người làm việc).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'designer' có thể dùng để chỉ cả người và sản phẩm thiết kế cao cấp.

Phân tích từ

design
thiết kế
root
+
-er
người làm việc
suffix
Từ Điển Anh Việt