demure

/dəˈmjʊr/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Có vẻ hiền lành, nhẹ nhàng và có tính cách ấm cúng, thường được dùng để mô tả người phụ nữ.

The actress played a demure character in the period drama.

Diễn viên đóng vai một nhân vật hiền lành trong phim lịch sử.

💡

Thường dùng để miêu tả người phụ nữ có tính cách ấm cúng và lịch sự.

Cụm từ kết hợp

demure smilecười ngọt ngàodemure mannerkiểu cách hiền lành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Từ 'demure' thường dùng để miêu tả người có tính cách lịch sự và hiền lành, thường trong các tình huống chính thức hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'demeurer' (nghĩa là 'đứng yên, giữ vững'), có liên quan đến tính cách ấm cúng và lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người phụ nữ có tính cách hiền lành và lịch sự, nhưng cũng có thể dùng cho nam giới trong một số ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt