bold

/boʊld/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Có sự dũng cảm, không sợ hãi hoặc ngần ngại.

He gave a bold speech in front of thousands of people.

Anh ấy đã diễn một bài phát biểu dũng cảm trước hàng ngàn người.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một người.

thông thường

Có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng, dễ nhận biết.

She wore a bold red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật đến bữa tiệc.

💡

Dùng để mô tả thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

bold movecú đi dũng cảmbold decisionquyết định dũng cảmbold colorsmàu sắc nổi bật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bold as brassthành ngữ
dũng cảm đến mức không sợ hãi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bold' trong văn học

Trong văn học, 'bold' thường dùng để mô tả nhân vật có tính cách dũng cảm hoặc hành động nổi bật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bald'

'Bold' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'nổi bật', trong khi 'bald' có nghĩa là 'trọc đầu'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'bold' có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'nổi bật'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bold' có thể dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng rõ ràng.

Phân tích từ

bold
dũng cảm hoặc nổi bật
root
Từ Điển Anh Việt