shy
/ʃaɪ/cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng khi giao tiếp với người khác, đặc biệt là người lạ
He's shy around strangers.
Anh ấy nhút nhát khi ở gần người lạ.
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tạm thời. Không ám chỉ sự thiếu tự tin trong mọi tình huống.
ít xảy ra hoặc xuất hiện (dùng cho vật)
The shy sun peeked through the clouds.
Mặt trời lẻ loi ló dạng giữa những đám mây.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn thơ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'shy' và 'embarrassed'
'Shy' ám chỉ sự ngại ngùng trong giao tiếp, trong khi 'embarrassed' chỉ cảm giác xấu hổ sau một hành động sai lầm. Ví dụ: 'She's shy in public' (Cô ấy ngại ngùng khi ở nơi đông người) khác với 'She was embarrassed after tripping' (Cô ấy xấu hổ sau khi bị vấp ngã).
⚡Quy tắc vàng
Vị trí của 'shy' trong câu
'Shy' thường đứng sau động từ liên kết (linking verb) như 'be', 'feel', 'seem' hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'He is shy' (Anh ấy nhút nhát), 'a shy smile' (nụ cười e lệ).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'sceoh' (ngại ngùng, sợ hãi), có liên quan đến tiếng Đức cổ 'scheu' (sợ hãi).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng để miêu tả tính cách, nhưng cũng có thể diễn tả hành động tạm thời (ví dụ: 'shy smile' - nụ cười e lệ). Không nên nhầm lẫn với 'embarrassed' (xấu hổ) hoặc 'insecure' (tự ti).