immediate
/ɪˈmiːdiət/adjective★Trung cấp
trang trọng
Được thực hiện ngay lập tức, không chờ đợi.
She made an immediate decision to leave.
Cô ấy đã quyết định rời đi ngay lập tức.
💡
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng nhanh chóng.
trang trọng
Gần gũi, trực tiếp, không có trung gian.
He has immediate access to the files.
Anh ấy có quyền truy cập trực tiếp vào các tệp.
💡
Dùng để chỉ sự gần gũi hoặc liên kết trực tiếp.
Cụm từ kết hợp
immediate actionhành động ngay lập tứcimmediate effecthiệu lực ngay lập tứcimmediate familygia đình gần gũi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
immediate effectcụm từ
hiệu lực ngay lập tức
immediate familycụm từ
gia đình gần gũi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Trong ngữ cảnh y tế, 'immediate' thường dùng để mô tả sự cấp cứu hoặc cần chăm sóc ngay lập tức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự chậm trễ
'Immediate' không dùng để mô tả sự chậm trễ hoặc sự chờ đợi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'immediatus', từ 'in-' (không) + 'mediatus' (trung gian).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự gần gũi. Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý, hoặc giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từ
im-
không
prefix-mediate
trung gian
root-ate
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt