Loading...
Loading...
Người bán hàng hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
The company has multiple vendors supplying raw materials.
Công ty có nhiều nhà cung cấp cung cấp nguyên liệu thô.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'vendor' thường đề cập đến các nhà cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'vendor' có thể đề cập đến một công ty cung cấp phần mềm, phần cứng hoặc dịch vụ IT.
The IT department evaluated several vendors before choosing a cloud service provider.
Phòng IT đã đánh giá nhiều nhà cung cấp trước khi chọn một nhà cung cấp dịch vụ đám mây.
Trong công nghệ, 'vendor' thường liên quan đến các công ty cung cấp giải pháp công nghệ.
Lưu ý rằng 'vendor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
'Vendor' thường được sử dụng cho các nhà cung cấp dịch vụ, trong khi 'supplier' thường được sử dụng cho các nhà cung cấp hàng hóa.
Từ gốc Latin 'vendere' có nghĩa là 'bán'.
Trong tiếng Anh, 'vendor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.