vendor

/ˈvɛn.dər/
nhà cung cấp

The vendor at the market sold fresh fruits and vegetables.

Người bán hàng ở chợ bán trái cây và rau tươi.


Kinh doanh
trang trọng

Người hoặc công ty bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường trong bối cảnh thương mại.

The software vendor offers a free trial for 30 days.

Nhà cung cấp phần mềm cung cấp bản dùng thử miễn phí trong 30 ngày.

Trong kinh doanh, 'vendor' thường ám chỉ các bên cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, dịch vụ tài chính hoặc thương mại điện tử.

thông thường

Người bán hàng ở chợ hoặc cửa hàng nhỏ.

She bought a handmade bracelet from a street vendor.

Cô ấy mua một chiếc vòng tay thủ công từ một người bán hàng rong trên phố.

Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

street vendorngười bán hàng rongsoftware vendornhà cung cấp phần mềmvendor agreementthỏa thuận nhà cung cấpvendor managementquản lý nhà cung cấp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'vendor' và 'seller'

'Vendor' thường ám chỉ các bên cung cấp trong bối cảnh thương mại chuyên nghiệp, trong khi 'seller' có thể dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả người bán hàng nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'vendere' (bán), bắt nguồn từ tiếng Latin 'vendere' (bán), liên quan đến 'vendō' (tôi bán).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'vendor' thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, đặc biệt là khi nói về các bên cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, 'nhà cung cấp' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'người bán hàng' thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

vend-
bán (từ tiếng Latin 'vendere')
root
+
-or
người thực hiện hành động (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Anh Việt