vendor

/ˈvɛndər/
nounTrung cấp người bán hàng
trang trọng

Người bán hàng hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

The vendor at the market offers organic vegetables.

Người bán hàng trên chợ cung cấp rau tươi hữu cơ.

💡

Thường dùng trong giao dịch thương mại.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Công ty hoặc tổ chức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

The software vendor provides updates regularly.

Nhà cung cấp phần mềm cung cấp các bản cập nhật định kỳ.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'vendor' có thể chỉ nhà cung cấp.

Cụm từ kết hợp

street vendorngười bán hàng trên đườngsoftware vendornhà cung cấp phần mềmthird-party vendornhà cung cấp bên thứ ba

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vendor agreementcụm từ
hợp đồng với nhà cung cấp
vendor managementcụm từ
quản lý nhà cung cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'vendor' có thể dùng cho cả người bán hàng lẻ và nhà cung cấp lớn. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'người bán hàng' và 'nhà cung cấp'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'vendor' để chỉ người mua hàng (buyer).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vendor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vendere' (bán).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'vendor' thường dùng để chỉ người bán hàng hoặc nhà cung cấp. Trong tiếng Việt, từ 'người bán hàng' hoặc 'nhà cung cấp' thường được sử dụng.

Phân tích từ

ven
từ gốc Latinh 'vendere' (bán)
root
+
-dor
từ hậu tố Latinh chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt