dawn

/dɔːn/
bình minh

The sun rose at dawn.

Mặt trời mọc vào bình minh.


trang trọng

Thời điểm mặt trời bắt đầu xuất hiện trên chân trời, đánh dấu sự bắt đầu của ngày mới.

We watched the sunrise at dawn.

Chúng tôi đã xem mặt trời mọc vào bình minh.

Thường được dùng để chỉ thời điểm đầu ngày hoặc sự bắt đầu của một thời kỳ mới.

Cụm từ kết hợp

at dawnvào bình minhbreak of dawnlúc bình minh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'dawn' thường được dùng để chỉ thời điểm mặt trời mọc, không phải lúc mặt trời đang mọc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dawn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dægwan', có nghĩa là 'sáng sớm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ thời điểm mặt trời mọc hoặc sự bắt đầu của một thời kỳ mới.

Từ Điển Anh Việt