daystar
/ˈdeɪstɑːr/noun★Trung cấp
văn chương
Một vật thể thiên thể, thường là mặt trời, mang lại ánh sáng ban ngày.
In ancient times, people worshipped the daystar as a god.
Trong thời cổ đại, người ta thờ phụng ngôi sao ban ngày như một vị thần.
💡
Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa cổ đại.
Cụm từ kết hợp
daystar of the morningngôi sao ban mai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
daystar of the morningcụm từ
ngôi sao ban mai
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ "daystar" thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa cổ đại để chỉ mặt trời hoặc một vật thể thiên thể mang lại ánh sáng ban ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ "daystar" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "dægsteorra", kết hợp từ "dæg" (ngày) và "steorra" (ngôi sao).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa cổ đại để chỉ mặt trời hoặc một vật thể thiên thể mang lại ánh sáng ban ngày.
Phân tích từ
day
ngày
rootstar
ngôi sao
rootTừ Điển Anh Việt