de-escalate the situation

/diːˈɛskəleɪt ðə sɪtʃuˈeɪʃən/
phrasal verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Làm giảm căng thẳng hoặc xung đột trong một tình huống, giúp tình hình trở nên bình tĩnh hơn.

The police used calm language to de-escalate the situation with the angry crowd.

Cảnh sát sử dụng lời nói bình tĩnh để làm giảm căng thẳng với đám đông tức giận.

De-escalating the situation required patience and good communication skills.

Giảm căng thẳng tình huống yêu cầu sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, tranh chấp hoặc căng thẳng xã hội.

Cụm từ kết hợp

de-escalate tensionsgiảm căng thẳngde-escalate conflictgiảm xung đột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

diffuse a situationcụm từ
giảm căng thẳng tình huống
calm the situationcụm từ
làm cho tình huống bình tĩnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn giảm căng thẳng, hãy sử dụng ngôn ngữ bình tĩnh và tránh những từ ngữ gây kích động.

Quy tắc vàng

Giảm căng thẳng

Để de-escalate một tình huống, hãy tập trung vào việc lắng nghe và hiểu quan điểm của cả hai bên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de-escalate' bắt nguồn từ tiếng Anh, với tiền tố 'de-' (nghĩa là 'bỏ, giảm') và 'escalate' (nghĩa là 'tăng cường').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc công việc để mô tả việc làm giảm căng thẳng hoặc xung đột.

Phân tích từ

de-escalate
giảm căng thẳng
verb
+
the situation
tình huống
noun phrase
Từ Điển Anh Việt