day

/deɪ/
nounCơ bản
thông thường

Một đơn vị thời gian bằng 24 giờ, từ sáng đến tối.

We have three days left before the vacation.

Chúng tôi còn ba ngày nữa trước khi nghỉ mát.

💡

Thường dùng để chỉ một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng.

trang trọng

Một thời kỳ hoặc một thời điểm nhất định trong lịch sử.

In the old days, people lived simpler lives.

Trong những ngày xưa, người ta sống cuộc sống đơn giản hơn.

💡

Dùng để chỉ một thời kỳ hoặc một thời điểm trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

a new daymột ngày mớiday offngày nghỉday after dayngày này ngày kia

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a day in the lifecụm từ
một ngày trong cuộc sống
day by daycụm từ
ngày một ngày hai

💡Mẹo hay

Sử dụng 'day' trong các câu hỏi về thời gian

Ví dụ: 'What day is it today?' (Hôm nay là ngày mấy?)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'day' và 'date'

'Day' chỉ đơn vị thời gian, còn 'date' có thể chỉ ngày tháng hoặc một cuộc hẹn hò.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'dæg', có nghĩa là 'ngày'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'day' thường dùng để chỉ một đơn vị thời gian hoặc một thời kỳ nhất định. Nó cũng có thể dùng để chỉ một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng.

Phân tích từ

day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt