Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. day

day

/deɪ/
ngày

I have a busy day ahead.

Tôi có một ngày bận rộn trước mắt.


thông thường

Một đơn vị thời gian bằng 24 giờ, từ sáng đến tối.

We have three days left before the vacation.

Chúng tôi còn ba ngày nữa trước khi nghỉ mát.

Thường dùng để chỉ một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng.

trang trọng

Một thời kỳ hoặc một thời điểm nhất định trong lịch sử.

In the old days, people lived simpler lives.

Trong những ngày xưa, người ta sống cuộc sống đơn giản hơn.

Dùng để chỉ một thời kỳ hoặc một thời điểm trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

a new daymột ngày mớiday offngày nghỉday after dayngày này ngày kia

Từ đồng nghĩa

daytimedaylightdaytime hours

Từ trái nghĩa

nightevening

Cụm từ liên quan

a day in the lifecụm từ
một ngày trong cuộc sống
day by daycụm từ
ngày một ngày hai

Mẹo hay

Sử dụng 'day' trong các câu hỏi về thời gian

Ví dụ: 'What day is it today?' (Hôm nay là ngày mấy?)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'day' và 'date'

'Day' chỉ đơn vị thời gian, còn 'date' có thể chỉ ngày tháng hoặc một cuộc hẹn hò.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'dæg', có nghĩa là 'ngày'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'day' thường dùng để chỉ một đơn vị thời gian hoặc một thời kỳ nhất định. Nó cũng có thể dùng để chỉ một ngày trong tuần hoặc một ngày trong tháng.

Phân tích từ

day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.