at dawn

/æt dɔːn/
lúc bình minh

She left the house at dawn to catch the first train.

Cô ấy rời nhà lúc bình minh để bắt chuyến tàu đầu tiên.


neutral

vào lúc mặt trời mọc, vào lúc trời sáng sớm

Birds start singing at dawn.

Chim chóc bắt đầu hót vào lúc bình minh.

The fishermen set out at dawn to avoid the heat.

Ngư dân ra khơi vào lúc bình minh để tránh nắng gắt.

Thường được dùng để chỉ thời gian sớm nhất trong ngày, khi ánh sáng mặt trời bắt đầu xuất hiện.

Cụm từ kết hợp

rise at dawnthức dậy lúc bình minhwork at dawnlàm việc vào lúc sáng sớmat the break of dawnvào lúc rạng đông

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from dawn till duskcụm từ
từ sáng sớm đến tối muộn
the crack of dawncụm từ
lúc trời vừa sáng

Mẹo hay

Phân biệt 'at dawn' và 'in the morning'

'At dawn' chỉ thời điểm cụ thể khi mặt trời mọc, thường rất sớm. 'In the morning' chỉ khoảng thời gian rộng hơn, từ sáng sớm đến trưa. Ví dụ: 'She jogs at dawn' (chạy vào lúc mặt trời mọc) khác với 'She jogs in the morning' (chạy vào buổi sáng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'at dawn' trong văn viết tả cảnh

Cụm từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn tả cảnh thiên nhiên hoặc các tác phẩm văn học để tạo không khí yên tĩnh, thanh bình của buổi sáng sớm.

Nguồn gốc từ

Từ 'dawn' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dæg', nghĩa là 'ngày'. 'At dawn' xuất hiện vào thế kỷ 14, chỉ thời điểm bắt đầu ngày mới khi mặt trời mọc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tả cảnh thiên nhiên, lịch trình, hoặc các hoạt động bắt đầu sớm. Không dùng để chỉ thời gian cụ thể (ví dụ: 5 giờ sáng) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

at
vào lúc
preposition
+
dawn
bình minh, lúc mặt trời mọc
noun
Từ Điển Anh Việt