dawn of a new era
khởi đầu của một kỷ nguyên mớiThe invention of the smartphone marked the dawn of a new era in communication.
Sự phát minh ra điện thoại thông minh đã đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.
thời điểm bắt đầu một giai đoạn quan trọng, tươi sáng hoặc mang tính đột phá trong lịch sử, công nghệ, xã hội hoặc sự phát triển của con người
The fall of the Berlin Wall was the dawn of a new era for Europe.
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là khởi đầu của một kỷ nguyên mới cho châu Âu.
The Industrial Revolution signaled the dawn of a new era in human progress.
Cách mạng Công nghiệp báo hiệu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong tiến bộ của nhân loại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, khoa học hoặc công nghệ để chỉ sự khởi đầu của một thay đổi lớn mang tính tích cực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử
Cụm từ 'dawn of a new era' phù hợp để mô tả các sự kiện quan trọng như cách mạng công nghiệp, sự ra đời của internet, hoặc các bước tiến khoa học lớn. Tránh dùng cho những thay đổi nhỏ hoặc không mang tính đột phá.
Quy tắc vàng
Thay thế bằng từ đơn giản khi cần
Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'bắt đầu một kỷ nguyên mới' hoặc 'khởi đầu mới' để tự nhiên hơn, trừ khi muốn nhấn mạnh tính trang trọng.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'dawn' (bình minh) + 'era' (kỷ nguyên) xuất hiện từ thế kỷ 19, mang nghĩa bóng chỉ sự khởi đầu của một giai đoạn quan trọng. 'Era' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aera' (thời đại), trong khi 'dawn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dōn' (bình minh).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh sự khởi đầu của một thay đổi mang tính bước ngoặt. Có thể kết hợp với động từ mạnh như 'mark', 'signal', 'herald' hoặc 'usher in' để tăng tính biểu cảm.