Loading...
Loading...
Bắt đầu của một thời đại mới, một thời kỳ mới bắt đầu
The invention of the internet marked the dawn of a new era in communication.
Sự ra đời của internet đánh dấu sự bắt đầu của một thời đại mới trong giao tiếp.
The election results signaled the dawn of a new era in politics.
Kết quả bầu cử đã gửi tín hiệu về sự bắt đầu của một thời kỳ mới trong chính trị.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự bắt đầu của một thời kỳ quan trọng trong lịch sử, công nghệ, xã hội, hoặc chính trị.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội, không dùng cho sự kiện nhỏ hoặc thay đổi thường ngày.
Không nên dùng 'dawn of a new era' để mô tả sự kiện nhỏ hoặc thay đổi thường ngày, mà chỉ dùng cho sự kiện quan trọng hoặc thay đổi lớn.
Từ 'dawn' có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'bình minh', còn 'era' có nghĩa là 'thời đại'. Cụm từ này thường dùng để mô tả sự bắt đầu của một thời kỳ quan trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, công nghệ, hoặc xã hội để chỉ sự thay đổi lớn hoặc sự bắt đầu của một thời kỳ mới.