venture

/ˈvɛn.tʃər/
cuộc phiêu lưu

He decided to venture into the unknown forest.

Anh ấy quyết định đi phiêu lưu vào rừng bí ẩn đó.


chung

Một hành động mạo hiểm hoặc đầu tư vào một dự án không chắc chắn về kết quả.

Starting a new business is a risky venture.

Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một cuộc phiêu lưu đầy rủi ro.

Thường dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh hoặc dự án có độ rủi ro cao.

chung

Đi đến một nơi mới hoặc tham gia vào một hoạt động chưa từng thử.

She ventured into the crowded market to find rare spices.

Cô ấy đi vào chợ đông đúc để tìm những loại gia vị hiếm.

Dùng để mô tả hành động đi vào một môi trường mới hoặc thử thách.

Cụm từ kết hợp

venture capitaltài chính đầu tư mạo hiểmventure intođi vào, tham gia

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'adventure', nhưng 'venture' thường nhấn mạnh hơn về độ rủi ro hoặc tính mạo hiểm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'adventure'

'Venture' thường liên quan đến kinh doanh hoặc đầu tư, còn 'adventure' thường liên quan đến cuộc phiêu lưu cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'venturus' (sắp đến) và 'venire' (đến).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động có độ rủi ro cao hoặc những hành động mạo hiểm.

Phân tích từ

vent
đi, đến
root
+
-ure
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt