venture
cuộc phiêu lưuHe decided to venture into the unknown forest.
Anh ấy quyết định đi phiêu lưu vào rừng bí ẩn đó.
Một hành động mạo hiểm hoặc đầu tư vào một dự án không chắc chắn về kết quả.
Starting a new business is a risky venture.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một cuộc phiêu lưu đầy rủi ro.
Thường dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh hoặc dự án có độ rủi ro cao.
Đi đến một nơi mới hoặc tham gia vào một hoạt động chưa từng thử.
She ventured into the crowded market to find rare spices.
Cô ấy đi vào chợ đông đúc để tìm những loại gia vị hiếm.
Dùng để mô tả hành động đi vào một môi trường mới hoặc thử thách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'adventure', nhưng 'venture' thường nhấn mạnh hơn về độ rủi ro hoặc tính mạo hiểm.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'adventure'
'Venture' thường liên quan đến kinh doanh hoặc đầu tư, còn 'adventure' thường liên quan đến cuộc phiêu lưu cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'venturus' (sắp đến) và 'venire' (đến).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động có độ rủi ro cao hoặc những hành động mạo hiểm.