Looking up...
The school offers a comprehensive curriculum for all grades.
Trường học cung cấp một chương trình học toàn diện cho tất cả các lớp học.
Chương trình học hoặc kế hoạch giáo dục bao gồm các môn học, nội dung và phương pháp dạy học được thiết kế cho một trường học, chương trình hoặc cấp học cụ thể.
The new curriculum emphasizes critical thinking and problem-solving skills.
Chương trình học mới nhấn mạnh đến khả năng suy nghĩ phê bình và giải quyết vấn đề.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.
Ghi nhớ rằng 'curriculum' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo, không nên nhầm lẫn với 'curriculum vitae' (sơ yếu lý lịch).
Khi nói về chương trình học của một trường hoặc chương trình đào tạo, 'curriculum' là từ chính xác và thường được sử dụng trong tiếng Anh.
Từ gốc Latin 'curriculum' có nghĩa là 'chạy, đường chạy', ban đầu được sử dụng để chỉ một cuộc đua ngựa. Sau đó nó được áp dụng cho lĩnh vực giáo dục để chỉ một chuỗi các môn học hoặc chương trình học.
Trong tiếng Anh, 'curriculum' thường được sử dụng để chỉ chương trình học chính thức của một trường học hoặc chương trình đào tạo. Trong tiếng Việt, từ 'chương trình học' là từ tương đương phổ biến nhất.