Loading...
Loading...
Điểm chuyển tiếp quan trọng hoặc thời điểm quan trọng trong quá trình thay đổi lớn.
The company stands at the cusp of change, ready to implement new strategies.
Công ty đang đứng ở điểm chuyển tiếp quan trọng, sẵn sàng triển khai các chiến lược mới.
Society is at the cusp of change with technological advancements.
Xã hội đang ở điểm chuyển tiếp quan trọng với những tiến bộ công nghệ.
Thường dùng để mô tả một thời điểm quan trọng trong quá trình thay đổi lớn, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, nên tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.
Cụm từ 'cusp of change' khác với từ 'cusp' (đỉnh, điểm cao nhất) và 'change' (thay đổi).
Từ 'cusp' có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'điểm cao nhất', và 'change' có nghĩa là 'thay đổi'. Cụm từ này mô tả một thời điểm quan trọng trong quá trình thay đổi lớn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả một thời điểm quan trọng trong quá trình thay đổi lớn.