Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cusp of change

cusp of change

/kʌsp əv tʃeɪndʒ/
điểm chuyển mình

We stand on the cusp of change, ready to embrace new opportunities.

Chúng ta đang đứng trước điểm chuyển mình, sẵn sàng đón nhận những cơ hội mới.


trang trọng

thời điểm quan trọng khi một giai đoạn mới bắt đầu, thường mang tính đột phá hoặc biến đổi sâu sắc

The company is on the cusp of change with the launch of its AI-driven platform.

Công ty đang ở thời điểm chuyển mình quan trọng với việc ra mắt nền tảng điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo.

She felt she was on the cusp of a major breakthrough in her research.

Cô ấy cảm thấy mình đang ở ngưỡng đột phá quan trọng trong nghiên cứu.

Thường được dùng trong bối cảnh cá nhân, xã hội, công nghệ, hay kinh doanh để chỉ giai đoạn quyết định dẫn đến sự thay đổi lớn.

Cụm từ kết hợp

on the cusp of changeđang ở điểm chuyển mìnhstand on the cusp of changeđứng trước điểm chuyển mìnhthe cusp of change is nearthời điểm chuyển mình đang cận kề

Từ đồng nghĩa

threshold of transformationbrink of changeedge of a new eramoment of transition

Từ trái nghĩa

status quostagnationcontinuity

Cụm từ liên quan

turning pointcụm từ
điểm ngoặt quan trọng
watershed momentcụm từ
thời điểm quyết định thay đổi hoàn toàn xu hướng
inflection pointcụm từ
điểm uốn, thời điểm thay đổi xu hướng

Mẹo hay

Phân biệt 'cusp of change' với 'turning point'

'Cusp of change' nhấn mạnh vào giai đoạn chuyển giao ngắn ngủi nhưng quan trọng, trong khi 'turning point' có thể kéo dài hơn và bao gồm cả quá trình thay đổi sau đó. Ví dụ: 'She is on the cusp of change' ám chỉ cô ấy đang ở ngưỡng quyết định, trong khi 'It was a turning point in her career' ám chỉ sự kiện đã dẫn đến thay đổi dài hạn.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'cusp of change'?

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh vào tính quyết định, ngắn ngủi, và đột phá của giai đoạn chuyển giao. Không dùng khi muốn nói về những thay đổi từ từ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'cusp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuspis' nghĩa là 'điểm nhọn, chóp', thường dùng trong thiên văn học để chỉ điểm giao nhau giữa hai cung tròn. 'Change' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'change' (thế kỷ 14), nghĩa là 'sự trao đổi, biến đổi'. Sự kết hợp này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ban đầu trong ngữ cảnh thiên văn học, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng chỉ giai đoạn chuyển giao quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính triết lý, mô tả những thời điểm quyết định trong đời sống cá nhân, xã hội, hay lịch sử. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'cusp' trong toán học (điểm giao nhau của hai đường cong) hay thiên văn học (điểm tiếp xúc giữa hai cung tròn).

Phân tích từ

cusp
điểm nhọn, ngưỡng, giai đoạn chuyển giao quan trọng
root
+
of change
của sự thay đổi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.