Looking up...
She has beautiful curly hair.
Cô ấy có mái tóc xoăn đẹp.
có hình dạng xoắn hoặc quăn, thường dùng để miêu tả tóc, lông, hoặc vật thể có hình dạng tương tự
The dog has a curly tail.
Con chó có cái đuôi quăn.
She tied her hair in a curly ponytail.
Cô ấy buộc tóc thành đuôi ngựa xoăn.
Thường dùng để miêu tả tóc xoăn tự nhiên hoặc kiểu tóc được uốn xoăn.
'Curly' chỉ sự xoắn chặt, trong khi 'wavy' chỉ sự gợn sóng nhẹ hơn. Ví dụ: tóc 'curly' xoắn chặt, tóc 'wavy' có sóng nhẹ.
Tránh dùng 'curly' để miêu tả vật thể không có hình dạng xoắn (ví dụ: 'curly leaf' không chính xác bằng 'wavy leaf').
Từ tiếng Anh cổ 'crull', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'kroll' hoặc tiếng Hà Lan 'krul', đều có nghĩa là 'quăn, xoắn'.
Từ 'curly' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh miêu tả ngoại hình (tóc, lông) hoặc vật thể có hình dạng xoắn. Trong lập trình, 'curly brackets' là thuật ngữ chỉ dấu ngoặc nhọn {}.