Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

curve

/kɜːrv/
noun★Trung cấp— đường cong
trang trọng

Một đường cong, một đường uốn cong.

The architect designed a smooth curve for the bridge.

Kiến trúc sư thiết kế một đường cong mượt cho cây cầu.

💡

Thường dùng để mô tả hình dạng cong của vật thể hoặc đường đi.

chuyên ngành

Thay đổi theo một xu hướng nhất định, thường là tăng hoặc giảm.

The graph shows a downward curve in sales over the past year.

Biểu đồ cho thấy một đường cong giảm trong doanh số bán hàng trong năm qua.

💡

Trong toán học, 'curve' có thể chỉ một đường cong trên đồ thị.

chuyên ngành

Thay đổi theo một xu hướng nhất định, thường là tăng hoặc giảm.

The GDP growth curve has flattened recently.

Đường cong tăng trưởng GDP đã phẳng ra gần đây.

💡

Trong kinh tế, 'curve' có thể chỉ một xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm.

Cụm từ kết hợp

smooth curveđường cong mượtsharp curveđường cong sắccurve of a graphđường cong của đồ thị

Từ đồng nghĩa

bendarchtwist

Từ trái nghĩa

straight lineflat

Cụm từ liên quan

curve your lipscụm từ
uốn môi
curve the ballcụm từ
đánh cong bóng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'curve' trong toán học

Trong toán học, 'curve' thường dùng để mô tả đường cong trên đồ thị, ví dụ như đường cong tăng trưởng hoặc suy giảm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'curve' và 'bend'

'Curve' thường dùng để mô tả một đường cong mượt, còn 'bend' có thể dùng để mô tả một đường cong sắc hoặc gấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'curvus' có nghĩa là 'cong'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'curve' có thể dùng để mô tả hình dạng cong của vật thể hoặc đường đi, cũng như một xu hướng tăng hoặc giảm trong dữ liệu.

Phân tích từ

curv
cong
root
+
-e
hình thức danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.