Looking up...
Có ham muốn biết, muốn tìm hiểu về điều gì đó.
The child was curious about how the toy worked.
Cậu bé rất thú vĩ về cách thức hoạt động của đồ chơi.
Thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực hoặc sự ham muốn tìm hiểu.
Có tính chất kỳ lạ hoặc đáng ngạc nhiên.
The scientist made a curious discovery.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một điều kỳ lạ.
Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây sự ngạc nhiên.
Từ 'curious' thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực, ví dụ: 'She was curious about the new project.'
Tránh dùng 'curious' để mô tả sự tò mò với ý nghĩa tiêu cực, ví dụ: 'He was curious about her private life.' (có thể hiểu là can thiệp vào cuộc sống riêng tư).
Từ gốc Latin 'curiosus', có nghĩa là 'chăm chỉ, tò mò'.
Từ 'curious' thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng với ngữ cảnh không phù hợp.