curious
thú vĩShe was curious about the new technology.
Cô ấy rất thú vĩ về công nghệ mới.
Có ham muốn biết, muốn tìm hiểu về điều gì đó.
The child was curious about how the toy worked.
Cậu bé rất thú vĩ về cách thức hoạt động của đồ chơi.
Thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực hoặc sự ham muốn tìm hiểu.
Có tính chất kỳ lạ hoặc đáng ngạc nhiên.
The scientist made a curious discovery.
Nhà khoa học đã phát hiện ra một điều kỳ lạ.
Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây sự ngạc nhiên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'curious' thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực, ví dụ: 'She was curious about the new project.'
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng với nghĩa tiêu cực
Tránh dùng 'curious' để mô tả sự tò mò với ý nghĩa tiêu cực, ví dụ: 'He was curious about her private life.' (có thể hiểu là can thiệp vào cuộc sống riêng tư).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'curiosus', có nghĩa là 'chăm chỉ, tò mò'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'curious' thường dùng để mô tả sự tò mò tích cực, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng với ngữ cảnh không phù hợp.