Looking up...
Không đồng ý hoặc phê bình một hành động, ý kiến hoặc quyết định.
Parents often disapprove of their children's choices.
Cha mẹ thường không đồng ý với những lựa chọn của con cái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
Sử dụng 'disapprove of' thay vì 'disapprove' một cách độc lập.
Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'approve' (đồng ý).
Thường được sử dụng với cấu trúc 'disapprove of' để chỉ không đồng ý với một hành động hoặc quyết định cụ thể.