disapprove
không đồng ý, phê bìnhThe teacher disapproved of the student's behavior.
Giáo viên không đồng ý với hành vi của học sinh.
trang trọng
Không đồng ý hoặc phê bình một hành động, ý kiến hoặc quyết định.
Parents often disapprove of their children's choices.
Cha mẹ thường không đồng ý với những lựa chọn của con cái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'disapprove of' thay vì 'disapprove' một cách độc lập.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'approve' (đồng ý).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với cấu trúc 'disapprove of' để chỉ không đồng ý với một hành động hoặc quyết định cụ thể.
Phân tích từ
dis-
không
prefixapprove
đồng ý
rootTừ Điển Anh Việt