Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cover someone's back

cover someone's back

/ˈkʌvər ˈsʌmwʌnz bæk/◆thành ngữ
bảo vệ ai

I always make sure to cover my colleague's back during meetings.

Tôi luôn đảm bảo bảo vệ đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.


◆ Nghĩa thực sự
Hỗ trợ, bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt khi họ không thể tự bảo vệ mình.
¶ Nghĩa đen
Che chắn phần lưng của ai đó (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
coverche chắn+someone's backlưng của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh che chắn phần lưng (phần dễ bị tấn công nhất) của ai đó, tượng trưng cho sự hỗ trợ toàn diện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn đồng hành trong một tình huống khó khăn, sẵn sàng hỗ trợ khi bạn gặp nguy hiểm hoặc thất bại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc nhóm bạn thân thiết, thể hiện tinh thần đoàn kết.
thông thường

Bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt là khi họ không thể tự bảo vệ mình.

Thanks for covering my back during the presentation—I was so nervous!

Cảm ơn vì đã bảo vệ tôi trong buổi thuyết trình—tôi đã rất lo lắng!

Thường dùng trong mối quan hệ thân thiết như đồng nghiệp, bạn bè, hoặc đồng đội.

Cụm từ kết hợp

cover your backbảo vệ bản thân

Từ đồng nghĩa

have someone's backlook out for someoneprotect someone

Từ trái nghĩa

betray someonelet someone downstab someone in the back

Cụm từ liên quan

watch someone's backcụm từ
theo dõi, đề phòng nguy hiểm cho ai
stab someone in the backthành ngữ
phản bội ai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường dùng trong mối quan hệ gần gũi, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xa lạ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen (che chắn lưng ai đó về mặt vật lý).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng bảo vệ phần lưng (phần dễ bị tấn công nhất) của ai đó. Trong bối cảnh xã hội, nó ám chỉ sự hỗ trợ tinh thần hoặc hành động giúp đỡ.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.