Looking up...
Sự bao phủ hoặc sự che phủ một diện tích, khu vực, hoặc chủ đề.
The news coverage of the event was extensive.
Sự báo chí về sự kiện đó rất rộng rãi.
Trong tiếng Anh, 'coverage' thường dùng để chỉ sự bao phủ vật lý hoặc sự báo cáo về một chủ đề.
Sự bảo hiểm hoặc sự bảo vệ của một chính sách bảo hiểm.
The health insurance coverage includes dental care.
Sự bảo hiểm y tế bao gồm chăm sóc răng miệng.
Trong lĩnh vực tài chính, 'coverage' thường liên quan đến các chính sách bảo hiểm.
'Coverage' thường dùng để chỉ sự bao phủ hoặc sự bảo hiểm, còn 'protection' dùng để chỉ sự bảo vệ.
Trong báo chí, 'coverage' thường dùng để chỉ sự báo cáo về một sự kiện hoặc chủ đề.
Từ 'coverage' bắt nguồn từ động từ 'cover' (bao phủ) và hậu tố '-age' (sự).
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh về bảo hiểm, báo chí, hoặc sự bao phủ vật lý.