Loading...
Loading...
Làm đủ mọi việc cần thiết để đảm bảo không có lỗ hổng nào; chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi trường hợp có thể xảy ra.
Before launching the product, we need to cover all the bases to ensure its success.
Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần làm đủ mọi việc cần thiết để đảm bảo sự thành công của nó.
The lawyer covered all the bases in the contract to protect his client.
Luật sư đã làm đủ mọi việc cần thiết trong hợp đồng để bảo vệ khách hàng của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, kinh doanh hoặc kế hoạch.
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong công việc hoặc dự án.
Mặc dù có nguồn gốc từ bóng chày, nhưng hiện nay nó được dùng rộng rãi trong tiếng Anh thông dụng, không liên quan đến thể thao.
Nguồn gốc từ bóng chày, trong đó 'bases' là các vị trí cơ sở mà cầu thủ phải chạy qua để ghi điểm. Nói 'cover all the bases' ban đầu có nghĩa là bảo vệ tất cả các vị trí để ngăn chặn đối thủ ghi điểm. Sau đó được dùng trong tiếng Anh thông dụng với nghĩa hiện tại.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc kế hoạch, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.