Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cover all the bases

cover all the bases

/ˌkʌvər ɔl ðə ˈbeɪsɪz/◆thành ngữ
chuẩn bị đầy đủ mọi thứ

Before the presentation, she rehearsed to cover all the bases and avoid any surprises.

Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã luyện tập để chuẩn bị đầy đủ mọi thứ và tránh bất kỳ bất ngờ nào.


◆ Nghĩa thực sự
Chuẩn bị đầy đủ mọi khía cạnh hoặc tình huống có thể xảy ra để đảm bảo không bỏ sót điều gì quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Bảo vệ hoặc đảm bảo tất cả các điểm dừng chân (trong thể thao).
Phân tích nghĩa đen
coverbảo vệ hoặc đảm bảo+all the basestất cả các điểm dừng chân (trong thể thao)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vận động viên chạy quanh các điểm dừng chân (base) trên sân bóng chày, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ điểm nào.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng, kiểm tra mọi chi tiết từ nội dung, thiết bị, đến thời gian, để đảm bảo buổi thuyết trình diễn ra suôn sẻ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ văn hóa thể thao Mỹ, đặc biệt là bóng chày, nơi 'base' là các điểm dừng chân của vận động viên. Nó đã được mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác trong cuộc sống hàng ngày.
thông thường

Chuẩn bị đầy đủ mọi khía cạnh hoặc tình huống có thể xảy ra để đảm bảo không bỏ sót điều gì quan trọng.

The manager made sure to cover all the bases before launching the new product.

Người quản lý đã đảm bảo chuẩn bị đầy đủ mọi thứ trước khi tung ra sản phẩm mới.

He double-checked the contract to cover all the bases and prevent legal issues.

Anh ấy đã kiểm tra kỹ hợp đồng để chuẩn bị đầy đủ mọi thứ và ngăn ngừa các vấn đề pháp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị công việc, dự án, hoặc tình huống cần sự cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

cover all the bases in a projectchuẩn bị đầy đủ mọi thứ trong một dự áncover all the bases for safetychuẩn bị đầy đủ mọi thứ để đảm bảo an toàn

Từ đồng nghĩa

leave no stone unturnedcover every angledot all the i's and cross all the t's

Từ trái nghĩa

overlook somethingneglectcut corners

Cụm từ liên quan

cover your tracksthành ngữ
che giấu dấu vết hoặc bằng chứng
cover someone's backthành ngữ
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này phù hợp khi bạn muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị cẩn thận trong công việc, học tập, hoặc các tình huống quan trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá trang trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'cover all the bases' liên quan đến thể thao (bóng chày), nhưng nghĩa bóng lại là 'chuẩn bị đầy đủ mọi thứ'. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày, nơi 'base' là các điểm dừng chân của vận động viên. 'Cover all the bases' nghĩa đen là đảm bảo không bỏ sót bất kỳ điểm dừng chân nào, từ đó mở rộng nghĩa sang việc chuẩn bị đầy đủ mọi khía cạnh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'leave no stone unturned' hoặc 'dot all the i's and cross all the t's'.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.