Looking up...
Sự sửa đổi, chỉnh sửa hoặc cải tiến một văn bản, dự án hoặc sản phẩm.
The editor suggested several revisions to improve the article.
Người biên tập đề nghị sửa đổi nhiều phần để cải thiện bài viết.
Thường dùng trong việc chỉnh sửa văn bản, mã nguồn hoặc thiết kế.
Sự xem xét lại hoặc học lại nội dung đã học để chuẩn bị cho kỳ thi.
She spent the weekend doing revision for her exams.
Cô ấy dành cuối tuần để ôn tập cho kỳ thi.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'revision' thường liên quan đến việc học lại kiến thức.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'revision' thường liên quan đến việc học lại kiến thức để chuẩn bị cho kỳ thi.
'Revision' thường liên quan đến việc sửa đổi nội dung, còn 'editing' có thể bao gồm cả việc chỉnh sửa ngữ pháp và cú pháp.
Từ gốc Latin 'revisio', có nghĩa là 'sự xem xét lại'.
Trong tiếng Anh, 'revision' có thể dùng cho cả việc sửa đổi văn bản và việc học lại kiến thức.