Looking up...
Sự đóng góp, sự góp phần vào một dự án, tổ chức hoặc cộng đồng.
Volunteers made significant contributions to the community.
Các tình nguyện viên đã đóng góp đáng kể cho cộng đồng.
The scientist's contribution to the field of medicine was groundbreaking.
Sự đóng góp của nhà khoa học vào lĩnh vực y học là đột phá.
Thường dùng để chỉ sự giúp đỡ hoặc góp phần vào một mục tiêu chung.
Sự đóng góp thường liên quan đến việc giúp đỡ hoặc góp phần vào một mục tiêu chung, không chỉ về mặt tài chính mà còn về thời gian, kỹ năng hoặc tư tưởng.
Sử dụng 'contribution' khi muốn nhấn mạnh sự góp phần tích cực vào một dự án hoặc cộng đồng.
Từ gốc Latin 'contributio', có nghĩa là 'sự đóng góp' hoặc 'sự góp phần'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự giúp đỡ hoặc góp phần vào một dự án hoặc cộng đồng.