permission
/pərˈmɪʃən/Sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một người có quyền hoặc người có thẩm quyền để thực hiện một hành động nào đó.
The teacher gave permission for the students to go outside during recess.
Giáo viên đã cho phép học sinh đi ra ngoài trong giờ nghỉ.
You need written permission from your parents to attend the event.
Bạn cần có giấy phép viết từ cha mẹ để tham gia sự kiện đó.
Trong ngữ cảnh chính thức, 'permission' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc yêu cầu chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'permission' trong ngữ cảnh chính thức
Trong các văn bản chính thức hoặc yêu cầu pháp lý, 'permission' thường được sử dụng thay cho các từ đồng nghĩa như 'approval' hoặc 'consent'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'permission' và 'consent'
'Permission' thường được sử dụng khi một người có quyền cho phép hoặc từ chối một hành động, trong khi 'consent' thường được sử dụng khi một người đồng ý với một hành động mà họ có quyền tự quyết định.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'permissio', từ 'permittere' (cho phép).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'permission' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cho phép rõ ràng, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.