Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. permission

permission

/pərˈmɪʃən/
sự cho phép

Can I have your permission to leave early?

Tôi có được sự cho phép của bạn để đi sớm không?


trang trọngthông thường

Sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một người có quyền hoặc người có thẩm quyền để thực hiện một hành động nào đó.

The teacher gave permission for the students to go outside during recess.

Giáo viên đã cho phép học sinh đi ra ngoài trong giờ nghỉ.

You need written permission from your parents to attend the event.

Bạn cần có giấy phép viết từ cha mẹ để tham gia sự kiện đó.

Trong ngữ cảnh chính thức, 'permission' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc yêu cầu chính thức.

Cụm từ kết hợp

ask for permissionyêu cầu sự cho phépgive permissioncho phépwritten permissiongiấy phép viết

Từ đồng nghĩa

approvalconsentauthorizationsanction

Từ trái nghĩa

denialrefusalprohibition

Cụm từ liên quan

by permission ofcụm từ
với sự cho phép của
permission slipcụm từ
giấy phép

Mẹo hay

Sử dụng 'permission' trong ngữ cảnh chính thức

Trong các văn bản chính thức hoặc yêu cầu pháp lý, 'permission' thường được sử dụng thay cho các từ đồng nghĩa như 'approval' hoặc 'consent'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'permission' và 'consent'

'Permission' thường được sử dụng khi một người có quyền cho phép hoặc từ chối một hành động, trong khi 'consent' thường được sử dụng khi một người đồng ý với một hành động mà họ có quyền tự quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'permissio', từ 'permittere' (cho phép).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'permission' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cho phép rõ ràng, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.

Phân tích từ

per-
đến, qua
prefix
+
-miss-
cho phép, để lại
root
+
-ion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.