Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

composition

/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
noun★Trung cấp— sự sắp xếp, sự tạo thành
chung

Sự sắp xếp các phần thành một toàn thể có liên hệ với nhau.

The composition of the orchestra includes strings, woodwinds, and brass.

Dàn nhạc bao gồm các bộ phận như dây, gỗ, và đồng.

💡

Thường dùng để chỉ cách sắp xếp các thành phần trong một tác phẩm hoặc cấu trúc.

văn chương

Bài viết ngắn hoặc tác phẩm văn học.

She wrote a beautiful composition for the school magazine.

Cô ấy viết một bài viết đẹp cho tạp chí trường.

💡

Trong ngữ cảnh văn học, có thể đề cập đến một bài viết ngắn hoặc tác phẩm văn học.

chuyên ngành

Sự tạo thành hoặc cấu tạo của một vật chất hoặc hệ thống.

The chemical composition of water is H2O.

Cấu tạo hóa học của nước là H2O.

💡

Trong hóa học, đề cập đến các nguyên tố hoặc hợp chất tạo thành một vật chất.

Cụm từ kết hợp

musical compositiontác phẩm âm nhạcchemical compositioncấu tạo hóa họctext compositionsự tạo thành văn bản

Từ đồng nghĩa

arrangementstructureformationmakeup

Từ trái nghĩa

disorderdisarray

Cụm từ liên quan

composeverb
sắp xếp, tạo thành
compositeadjective
tạo thành từ các phần khác nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn học

Khi đề cập đến tác phẩm văn học, có thể dùng 'composition' để chỉ bài viết ngắn hoặc tác phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'composition' và 'compose'

'Composition' là danh từ, còn 'compose' là động từ, có nghĩa là 'sắp xếp, tạo thành'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'composition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compositio', có nghĩa là 'sự sắp xếp lại, sự tạo thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sắp xếp các phần thành một toàn thể đến tác phẩm văn học hoặc cấu tạo hóa học.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-pose
đặt, sắp xếp
root
+
-ition
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.