Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

blend

/blɛnd/
verb★Trung cấp— trộn
chung

Trộn các thành phần với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.

The chef blends spices to create a unique flavor.

Đầu bếp trộn các loại gia vị để tạo ra một hương vị độc đáo.

💡

Thường dùng trong ẩm thực hoặc hóa học.

chung

Kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.

The designer blends modern and traditional elements in her work.

Nhà thiết kế kết hợp các yếu tố hiện đại và truyền thống trong tác phẩm của cô.

💡

Dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

blend intrộn vàoblend togethertrộn với nhau

Từ đồng nghĩa

mixcombinefusemerge

Từ trái nghĩa

separatedivideisolate

Cụm từ liên quan

blend inđộng từ cụm
trộn vào một nhóm hoặc môi trường

💡Mẹo hay

Sử dụng 'blend' trong ẩm thực

Khi nói về ẩm thực, 'blend' thường dùng để chỉ việc trộn các nguyên liệu như gia vị, rau củ hoặc thịt để tạo ra một món ăn mới.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'blend' và 'mix'

'Blend' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất của hỗn hợp, còn 'mix' có thể dùng cho việc trộn một cách đơn giản mà không cần đồng nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blenden', có nghĩa là 'làm mờ' hoặc 'trộn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'blend' thường dùng để chỉ việc trộn các thành phần để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, đặc biệt trong ẩm thực hoặc hóa học. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc kết hợp các yếu tố khác nhau trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

Phân tích từ

blend
trộn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.