official

/əˈfɪʃəl/
adjectiveTrung cấp chính thức
trang trọng

Được công nhận hoặc chấp thuận bởi cơ quan, tổ chức hoặc quyền lực có thẩm quyền.

The government issued an official statement.

Chính phủ đã ban hành một tuyên bố chính thức.

💡

Thường dùng để mô tả văn bản, tuyên bố, hoặc hành động được chính thức công nhận.

trang trọng

Có liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ chính thức của một cá nhân hoặc tổ chức.

She attended the event in her official capacity as a representative.

Cô ấy đã tham dự sự kiện với tư cách chính thức là đại diện.

💡

Dùng để chỉ vai trò hoặc trách nhiệm chính thức của một người.

Cụm từ kết hợp

official announcementthông báo chính thứcofficial documenttài liệu chính thứcofficial statementtuyên bố chính thức

Cụm từ liên quan

in an official capacitycụm từ
với tư cách chính thức
official businesscụm từ
công việc chính thức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'official' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của một hành động, văn bản hoặc vai trò.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'official' và 'formal'

'Official' nhấn mạnh tính chính thức được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền, còn 'formal' chỉ nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc chính thức trong cách thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'officialis', có nghĩa là 'của một chức vụ' hoặc 'của một quan chức'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'official' thường dùng để mô tả những gì được công nhận hoặc chấp thuận bởi cơ quan có thẩm quyền. Nó cũng có thể dùng để chỉ vai trò hoặc trách nhiệm chính thức của một cá nhân.

Phân tích từ

offici
chức vụ, quan chức
root
+
-al
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt