Looking up...
Đổ một chất lỏng từ một vật chứa vào một vật khác.
He poured water into the glass.
Anh ấy đổ nước vào cốc.
Thường dùng với chất lỏng như nước, rượu, sữa, v.v.
Chảy ra hoặc chảy vào một vật chứa.
The rain poured down all night.
Mưa đổ xuống cả đêm.
Dùng để mô tả mưa lớn hoặc chất lỏng chảy mạnh.
Từ 'pour' thường dùng với chất lỏng như nước, trà, rượu, v.v.
Từ 'pour' có thể dùng với nghĩa chuyển nghĩa như 'đổ mưa' hoặc 'đổ nước', nên cần chú ý ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Pháp 'purer', có nghĩa là 'làm sạch, lọc'.
Thường dùng với chất lỏng và động từ chuyển. Có thể dùng với nghĩa chuyển nghĩa như 'đổ mưa' hoặc 'đổ nước'.