be blunt
/biː blʌnt/Nói một cách trực tiếp và không mịn màng, thậm chí có thể gây xúc động hoặc khó chịu.
He was too blunt and hurt her feelings.
Anh ấy quá thẳng thắn và làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
Being blunt can be helpful in some situations.
Nói thẳng thắn có thể hữu ích trong một số tình huống.
Thường được sử dụng khi muốn nói một cách trực tiếp mà không quan tâm đến cách người khác cảm nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng khi cần nói thật
Dùng cụm từ này khi bạn muốn nói một cách trực tiếp và không muốn che giấu điều gì.
⚡Quy tắc vàng
Cẩn thận khi nói thẳng thắn
Hãy cân nhắc trước khi nói thẳng thắn để tránh gây tổn thương cho người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'blunt' có nghĩa là 'cùn, không sắc' và khi kết hợp với 'be' tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'nói thẳng thắn'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và có thể gây ấn tượng mạnh nếu sử dụng không đúng cách.