Looking up...
Cháy, đốt cháy, bị cháy
She burned the toast.
Cô ấy đã cháy bánh mì.
The sun burns your skin.
Mặt trời cháy da bạn.
Thường dùng để chỉ sự cháy do nhiệt hoặc lửa.
Cảm thấy đau đớn hoặc bị thương tích
His eyes burned from the smoke.
Mắt anh ấy đau đớn vì khói.
Dùng để mô tả cảm giác đau đớn.
Cảm thấy tức giận hoặc thù hận
She burned with anger.
Cô ấy tức giận.
Dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.
Từ 'burn' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'burn' không chỉ dùng cho vật chất, mà còn dùng cho cảm giác đau đớn hoặc tức giận.
Từ gốc Anglo-Saxon 'beornan', có nghĩa là 'cháy'.
Từ 'burn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cháy vật chất cho đến cảm giác đau đớn hoặc tức giận.