Looking up...
Kích hoạt quá trình cháy, làm cho vật nào đó bốc lên lửa.
The match ignited the gasoline.
Que diêm đã đốt cháy xăng.
Thường dùng cho các vật có khả năng cháy.
Kích thích, khơi gợi cảm xúc, ý tưởng hoặc sự quan tâm.
His speech ignited the crowd's enthusiasm.
Bài phát biểu của anh ấy đã khơi gợi sự nhiệt tình của đám đông.