Looking up...
Giết chết một sinh vật hoặc một người.
The police officer killed the suspect in self-defense.
Cảnh sát đã giết nghi phạm trong tình huống tự vệ.
Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.
Chấm dứt hoặc làm mất hiệu lực một điều gì đó.
The new law will kill the old regulation.
Luật mới sẽ chấm dứt quy định cũ.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ chấm dứt một quy định hoặc dự án.
Lưu ý rằng 'kill' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc. Trong tiếng Việt, từ 'giết' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Sử dụng 'kill' khi muốn nhấn mạnh hành động giết chết một sinh vật hoặc một người. Trong tiếng Việt, từ 'giết' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ gốc Anglo-Saxon 'cwellan' có nghĩa là 'giết'.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghiêm túc đến không chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'giết' thường được dùng để chỉ hành động giết chết một sinh vật hoặc một người.