Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

kill

/kɪl/
verb★Trung cấp— giết
trang trọng

Giết chết một sinh vật hoặc một người.

The police officer killed the suspect in self-defense.

Cảnh sát đã giết nghi phạm trong tình huống tự vệ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chính thức.

thông thường

Chấm dứt hoặc làm mất hiệu lực một điều gì đó.

The new law will kill the old regulation.

Luật mới sẽ chấm dứt quy định cũ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ chấm dứt một quy định hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

kill timegiết thời giankill a dealđàm phán thành côngkill two birds with one stonegiết hai con chim bằng một nỏ

Từ đồng nghĩa

murderslayexecuteassassinateeliminate

Từ trái nghĩa

saverescuereviveprotect

Cụm từ liên quan

kill two birds with one stonethành ngữ
giết hai con chim bằng một nỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'kill' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc. Trong tiếng Việt, từ 'giết' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Sử dụng 'kill' khi muốn nhấn mạnh hành động giết chết một sinh vật hoặc một người. Trong tiếng Việt, từ 'giết' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'cwellan' có nghĩa là 'giết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghiêm túc đến không chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'giết' thường được dùng để chỉ hành động giết chết một sinh vật hoặc một người.

Phân tích từ

kill
giết
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.