blind

/blaɪnd/
mù

She is blind but can still navigate the city with her guide dog.

Cô ấy mù nhưng vẫn có thể đi lại trong thành phố với sự giúp đỡ của chó dẫn đường.


thông thường

Không thể nhìn thấy, mất khả năng nhìn.

He became blind after the accident.

Anh ấy trở nên mù sau vụ tai nạn.

Thường dùng để mô tả người bị mất thị lực hoàn toàn.

thông thường

Không có khả năng nhận thức hoặc hiểu rõ.

He was blind to her feelings.

Anh ấy không nhận thức được cảm xúc của cô ấy.

Dùng trong ngữ cảnh hình thức, không liên quan đến thị lực.

Cụm từ kết hợp

blind datecuộc hẹn hò mùblind spotvùng mùblind faithtín ngưỡng mù quáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'blonde'

Từ 'blind' (mù) và 'blonde' (tóc vàng) là hai từ khác nhau, đừng nhầm lẫn khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blind', có liên quan đến 'bị che khuất' hoặc 'không nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức.

Phân tích từ

blind
mù
root
Từ Điển Anh Việt