Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

blind

/blaɪnd/
adjective★Trung cấp— mù
thông thường

Không thể nhìn thấy, mất khả năng nhìn.

He became blind after the accident.

Anh ấy trở nên mù sau vụ tai nạn.

💡

Thường dùng để mô tả người bị mất thị lực hoàn toàn.

thông thường

Không có khả năng nhận thức hoặc hiểu rõ.

He was blind to her feelings.

Anh ấy không nhận thức được cảm xúc của cô ấy.

💡

Dùng trong ngữ cảnh hình thức, không liên quan đến thị lực.

Cụm từ kết hợp

blind datecuộc hẹn hò mùblind spotvùng mùblind faithtín ngưỡng mù quáng

Từ đồng nghĩa

sightlessunseeingvisionless

Từ trái nghĩa

sightedseeingclear-eyed

Cụm từ liên quan

blind as a batthành ngữ
mù như con dơi
turn a blind eyethành ngữ
làm ngơ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'blonde'

Từ 'blind' (mù) và 'blonde' (tóc vàng) là hai từ khác nhau, đừng nhầm lẫn khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blind', có liên quan đến 'bị che khuất' hoặc 'không nhìn thấy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức.

Phân tích từ

blind
mù
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.