Looking up...
Không thể nhìn thấy, mất khả năng nhìn.
He became blind after the accident.
Anh ấy trở nên mù sau vụ tai nạn.
Thường dùng để mô tả người bị mất thị lực hoàn toàn.
Không có khả năng nhận thức hoặc hiểu rõ.
He was blind to her feelings.
Anh ấy không nhận thức được cảm xúc của cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh hình thức, không liên quan đến thị lực.
Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ 'blind' (mù) và 'blonde' (tóc vàng) là hai từ khác nhau, đừng nhầm lẫn khi sử dụng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blind', có liên quan đến 'bị che khuất' hoặc 'không nhìn thấy'.
Từ 'blind' có thể dùng để mô tả tình trạng mất thị lực hoặc dùng trong ngữ cảnh hình thức để chỉ sự không nhận thức.