bar

/bɑːr/
nounCơ bản quán rượu
Nghĩa thực sự
Nghĩa bóng của 'bar' có thể liên quan đến sự ngăn cách hoặc giới hạn.
Nghĩa đen
Than ngang hoặc quán rượu.
Phân tích nghĩa đen
barthan ngang hoặc quán rượu
Hình ảnh ẩn dụ
Một thanh ngang hoặc quán rượu với các đồ uống.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một quán rượu hoặc một thanh ngang, từ 'bar' được sử dụng.
Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Việt, từ 'bar' thường được dùng để chỉ quán rượu, đặc biệt là các quán nhỏ hoặc quán bar.
thông thường

Một quán bán rượu và đồ uống khác, thường có bàn và ghế để khách ngồi.

The bar serves a variety of cocktails.

Quán rượu này phục vụ nhiều loại cocktail khác nhau.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các quán rượu nhỏ hoặc quán bar.

chung

Một thanh hoặc vật thể dài và mỏng, thường được làm từ kim loại.

He used a metal bar to pry open the door.

Anh ta dùng thanh kim loại để bật mở cửa.

💡

Có thể dùng để chỉ thanh ngang, thanh chắn, hoặc thanh cản.

chung

Một thanh ngang trên cửa sổ hoặc cửa, thường được sử dụng để khóa hoặc chắn.

She slid the bar into place to lock the window.

Cô ấy kéo thanh vào chỗ để khóa cửa sổ.

💡

Thường được gọi là 'bar' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt có thể gọi là 'thanh khóa'.

Cụm từ kết hợp

bar stoolghế barbar counterquầy barbar tenderthủ quán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bar nonethành ngữ
không có gì tốt hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bar' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính của 'bar'

Trong tiếng Việt, 'bar' thường được dùng để chỉ quán rượu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'barra', có nghĩa là 'than ngang'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bar' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ quán rượu.

Phân tích từ

bar
than ngang hoặc quán rượu
root
Từ Điển Anh Việt