grin and bear it

/ɡɹɪn ænd bɛər ɪt/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chịu đựng một tình huống khó chịu mà cố gắng giữ vẻ vui hoặc bình tĩnh.
Nghĩa đen
Cười và chịu đựng nó (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
grincười+and+bearchịu đựng+itnó (chỉ đến tình huống khó chịu)
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cười trong khi chịu đựng đau đớn hoặc khó khăn, ám chỉ sự kiên nhẫn và cố gắng giữ vẻ vui.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp chán nản, bạn có thể nói: 'I just grinned and bore it because I had to stay professional.' (Tôi chỉ cười và chịu đựng vì tôi phải giữ vững chuyên nghiệp.)
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một phần văn hóa phương Tây về việc giữ vẻ vui và kiên nhẫn trong những tình huống khó khăn, đặc biệt trong môi trường làm việc.
thông thường

Bị ép phải chịu đựng một tình huống khó chịu hoặc đau đớn mà không thể thay đổi gì được, nhưng vẫn cố gắng giữ vẻ vui hoặc bình tĩnh.

Even though the job was exhausting, I just grinned and bore it because I needed the money.

Dù công việc rất mệt mỏi, tôi vẫn cười và chịu đựng vì tôi cần tiền.

💡

Thường dùng khi người ta phải đối mặt với khó khăn mà không thể trốn tránh.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bite the bulletthành ngữ
Chịu đựng một điều khó chịu mà không có lựa chọn khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Câu này thường dùng khi bạn phải đối mặt với điều gì đó không vui nhưng không thể trốn tránh, ví dụ như một cuộc họp chán nản hoặc một công việc vất vả.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ 'grin' (cười) và 'bear' (chịu đựng), ám chỉ việc cố gắng giữ vẻ vui trong khi chịu đựng khó khăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta phải chịu đựng điều gì đó mà không thể thay đổi.

Từ Điển Anh Việt