grin and bear it
/ɡɹɪn ænd bɛər ɪt/Bị ép phải chịu đựng một tình huống khó chịu hoặc đau đớn mà không thể thay đổi gì được, nhưng vẫn cố gắng giữ vẻ vui hoặc bình tĩnh.
Even though the job was exhausting, I just grinned and bore it because I needed the money.
Dù công việc rất mệt mỏi, tôi vẫn cười và chịu đựng vì tôi cần tiền.
Thường dùng khi người ta phải đối mặt với khó khăn mà không thể trốn tránh.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Câu này thường dùng khi bạn phải đối mặt với điều gì đó không vui nhưng không thể trốn tránh, ví dụ như một cuộc họp chán nản hoặc một công việc vất vả.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ 'grin' (cười) và 'bear' (chịu đựng), ám chỉ việc cố gắng giữ vẻ vui trong khi chịu đựng khó khăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta phải chịu đựng điều gì đó mà không thể thay đổi.