Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beyond what was anticipated

beyond what was anticipated

/bɪˈjɒnd wɒt wɒz ænˈtɪsɪpeɪtɪd/
vượt quá dự kiến

The project's success was beyond what was anticipated.

Sự thành công của dự án vượt quá dự kiến.


trang trọng

Mô tả một kết quả, tình huống hoặc kết quả vượt quá dự đoán hoặc kỳ vọng ban đầu.

The company's profits this quarter were beyond what was anticipated.

Lợi nhuận của công ty trong quý này vượt quá dự kiến.

The damage from the storm was beyond what was anticipated.

Thiệt hại từ cơn bão vượt quá dự kiến.

Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá kỳ vọng.

Cụm từ kết hợp

beyond what was expectedvượt quá kỳ vọngbeyond all expectationsvượt quá mọi kỳ vọng

Từ đồng nghĩa

unexpectedsurprisingunforeseen

Từ trái nghĩa

as expectedpredictableforeseen

Cụm từ liên quan

exceed expectationscụm từ
vượt quá kỳ vọng
surpass all expectationscụm từ
vượt quá mọi kỳ vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả kết quả vượt quá kỳ vọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'beyond' (vượt quá) và 'anticipated' (dự kiến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả kết quả vượt quá kỳ vọng.

Phân tích từ

beyond
vượt quá
root
+
what was anticipated
điều được dự kiến
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.