Looking up...
The project's success was beyond what was anticipated.
Sự thành công của dự án vượt quá dự kiến.
Mô tả một kết quả, tình huống hoặc kết quả vượt quá dự đoán hoặc kỳ vọng ban đầu.
The company's profits this quarter were beyond what was anticipated.
Lợi nhuận của công ty trong quý này vượt quá dự kiến.
The damage from the storm was beyond what was anticipated.
Thiệt hại từ cơn bão vượt quá dự kiến.
Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá kỳ vọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả kết quả vượt quá kỳ vọng.
Cụm từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'beyond' (vượt quá) và 'anticipated' (dự kiến).
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả kết quả vượt quá kỳ vọng.