beyond what was anticipated
/bɪˈjɒnd wɒt wɒz ænˈtɪsɪpeɪtɪd/Mô tả một kết quả, tình huống hoặc kết quả vượt quá dự đoán hoặc kỳ vọng ban đầu.
The company's profits this quarter were beyond what was anticipated.
Lợi nhuận của công ty trong quý này vượt quá dự kiến.
The damage from the storm was beyond what was anticipated.
Thiệt hại từ cơn bão vượt quá dự kiến.
Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá kỳ vọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài thuyết trình hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả kết quả vượt quá kỳ vọng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'beyond' (vượt quá) và 'anticipated' (dự kiến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả kết quả vượt quá kỳ vọng.