Looking up...
She decorated her bedroom with fairy lights.
Cô ấy trang trí phòng ngủ của mình bằng những đèn led.
Một phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.
The bedroom has a large window with a beautiful view.
Phòng ngủ có một cửa sổ lớn với một cảnh quan đẹp.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một không gian riêng biệt trong nhà.
Ghi nhớ rằng 'bedroom' chỉ một phòng riêng biệt, không phải là một không gian chung.
Từ ghép từ 'bed' (giường) và 'room' (phòng).
Trong tiếng Anh, 'bedroom' thường chỉ một phòng riêng biệt trong nhà, trong khi trong tiếng Việt, 'phòng ngủ' có thể bao gồm cả không gian chung như phòng khách nếu có giường.