become uncontrollable

/bɪˈkʌm ʌn.kənˈtrəʊ.lə.bəl/
verb phraseTrung cấp
thông thường

Trở nên không thể kiểm soát được, mất kiểm soát hoàn toàn

The situation became uncontrollable after the protest turned violent.

Tình hình trở nên không thể kiểm soát được sau khi cuộc biểu tình chuyển sang bạo lực.

His anger became uncontrollable, and he started shouting at everyone.

Cơn giận của anh ấy trở nên không thể kiểm soát được, và anh ấy bắt đầu la mắng mọi người.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống, cảm xúc hoặc hành động trở nên quá mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

become uncontrollabletrở nên không thể kiểm soát đượclose controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get out of handcụm từ
trở nên không thể kiểm soát được
spin out of controlcụm từ
trở nên hỗn loạn hoặc không thể kiểm soát được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống nghiêm trọng hoặc kịch tính, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các tình huống nhỏ

Tránh sử dụng cụm từ này cho các tình huống nhỏ hoặc không nghiêm trọng, vì nó có thể làm giảm đi tính nghiêm trọng của tình huống thực sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'become' có nghĩa là 'trở nên', còn 'uncontrollable' có nghĩa là 'không thể kiểm soát được'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả tình trạng mất kiểm soát.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc kịch tính, như bạo loạn, cơn giận, hoặc tình trạng khẩn cấp.

Phân tích từ

become
trở nên
verb
+
uncontrollable
không thể kiểm soát được
adjective
Từ Điển Anh Việt