beef

/biːf/
thịt bò

I ordered a beef burger for lunch.

Tôi đã đặt một burger thịt bò để ăn trưa.


thông thường

Thịt từ bò, thường được sử dụng trong ẩm thực.

The steak was made from high-quality beef.

Cái bánh thịt được làm từ thịt bò chất lượng cao.

Thường được sử dụng để chỉ thịt bò trong các món ăn như bánh burger, bánh mì, hoặc món nướng.

Cụm từ kết hợp

beef pattybánh thịt bòbeef stewsúp thịt bòbeef jerkythịt bò khô

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

have a beef with someonecụm từ
có sự bất đồng với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'beef' chỉ dùng để chỉ thịt bò, không dùng cho thịt từ các loài động vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beef' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'befe', có liên quan đến tiếng Đức 'Pfeffer' (hạt tiêu) và tiếng Hà Lan 'peper' (hạt tiêu), nhưng hiện nay chỉ dùng để chỉ thịt bò.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'beef' thường được sử dụng để chỉ thịt bò, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'beef up' (cải thiện) hoặc 'have a beef with someone' (có sự bất đồng với ai đó).

Từ Điển Anh Việt