For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

become

/bɪˈkʌm/
verb★Trung cấp
chung

Trở thành hoặc phát triển thành một trạng thái hoặc điều gì đó khác.

He became more confident after his success.

Anh ta trở nên tự tin hơn sau khi thành công.

💡

Thường dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc vật.

⚖️Luật
trang trọng

Được công nhận hoặc được chấp nhận làm gì đó.

The document will become law after the president's signature.

Văn bản sẽ trở thành luật sau khi tổng thống ký.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'become' có thể đề cập đến việc một văn bản trở thành luật.

Cụm từ kết hợp

become aware ofnhận thức đượcbecome accustomed tothói quen vớibecome a trendtrở thành xu hướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

become ofcụm từ
trở thành gì đó
become a hitcụm từ
trở thành một thành công

💡Mẹo hay

Sử dụng 'become' với trạng từ

'Become' thường được sử dụng với trạng từ để mô tả sự thay đổi trạng thái, ví dụ: 'She became happier.' (Cô ấy trở nên vui vẻ hơn.)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'become' và 'get'

'Become' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 'get' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hơn. Ví dụ: 'She became a doctor.' (Cô ấy trở thành một bác sĩ.) vs. 'She got a job.' (Cô ấy được một công việc.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'becuman', có nghĩa là 'đến, đến gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'become' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc vật. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc một văn bản trở thành luật.

Phân tích từ

be-
tạo ra, làm cho
prefix
+
-come
đến, đến gần
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →