Looking up...
thiết bị phát tín hiệu ánh sáng hoặc sóng vô tuyến để dẫn đường, cảnh báo hoặc truyền tải thông tin
The airport installed new beacons to guide planes during foggy conditions.
Sân bay đã lắp đặt những ngọn đèn hiệu mới để dẫn đường cho máy bay trong điều kiện sương mù.
Trong ngữ cảnh hàng hải, 'beacon' thường chỉ đèn hải đăng hoặc phao ánh sáng. Trong công nghệ, có thể chỉ tín hiệu định vị GPS hay hệ thống cảnh báo tự động.
người hoặc vật tượng trưng cho hy vọng, sự dẫn đường hoặc mục tiêu quan trọng
She was a beacon of hope for the struggling community.
Cô ấy là ngọn đèn hiệu hy vọng cho cộng đồng đang gặp khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, ví von.
'Beacon' là thuật ngữ chung cho bất kỳ thiết bị phát tín hiệu ánh sáng nào, trong khi 'lighthouse' (hải đăng) chỉ là một loại beacon cụ thể dùng trong hàng hải.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'beacon' có thể chỉ tín hiệu định vị (như trong Bluetooth beacon) hoặc hệ thống cảnh báo tự động. Ví dụ: 'The app uses beacons to track user location indoors.'
Từ tiếng Anh cổ 'bēacen', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'baukn', nghĩa gốc là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'. Có liên quan đến tiếng Đức hiện đại 'Bake' (đèn hiệu) và tiếng Hà Lan 'baken'.
Trong tiếng Việt, 'beacon' thường được dịch là 'đèn hiệu' cho nghĩa đen, và 'ngọn đèn hy vọng' cho nghĩa bóng. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn bản dịch phù hợp.