Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

beacon

/ˈbiːkən/
noun★Trung cấp💡 đèn hiệu
trang trọng

thiết bị phát tín hiệu ánh sáng hoặc sóng vô tuyến để dẫn đường, cảnh báo hoặc truyền tải thông tin

The airport installed new beacons to guide planes during foggy conditions.

Sân bay đã lắp đặt những ngọn đèn hiệu mới để dẫn đường cho máy bay trong điều kiện sương mù.

💡

Trong ngữ cảnh hàng hải, 'beacon' thường chỉ đèn hải đăng hoặc phao ánh sáng. Trong công nghệ, có thể chỉ tín hiệu định vị GPS hay hệ thống cảnh báo tự động.

văn chương

người hoặc vật tượng trưng cho hy vọng, sự dẫn đường hoặc mục tiêu quan trọng

She was a beacon of hope for the struggling community.

Cô ấy là ngọn đèn hiệu hy vọng cho cộng đồng đang gặp khó khăn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, ví von.

Cụm từ kết hợp

safety beaconđèn hiệu an toànemergency beaconđèn hiệu khẩn cấpbeacon of hopengọn đèn hy vọnglighthouse beaconđèn hải đăng

Từ đồng nghĩa

lighthousesignalguidelandmarkindicator

Từ trái nghĩa

obstaclehindrance

Cụm từ liên quan

beacon of lightcụm từ
người hoặc vật mang lại hy vọng, sự soi sáng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'beacon' và 'lighthouse'

'Beacon' là thuật ngữ chung cho bất kỳ thiết bị phát tín hiệu ánh sáng nào, trong khi 'lighthouse' (hải đăng) chỉ là một loại beacon cụ thể dùng trong hàng hải.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'beacon' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'beacon' có thể chỉ tín hiệu định vị (như trong Bluetooth beacon) hoặc hệ thống cảnh báo tự động. Ví dụ: 'The app uses beacons to track user location indoors.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bēacen', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'baukn', nghĩa gốc là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'. Có liên quan đến tiếng Đức hiện đại 'Bake' (đèn hiệu) và tiếng Hà Lan 'baken'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'beacon' thường được dịch là 'đèn hiệu' cho nghĩa đen, và 'ngọn đèn hy vọng' cho nghĩa bóng. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn bản dịch phù hợp.

Phân tích từ

beac-
tín hiệu, dấu hiệu
root
+
-on
hậu tố tạo danh từ chỉ vật thể
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.