landmark

/ˈlændmɑːrk/
nounTrung cấp
trang trọng

Một điểm tham quan nổi bật hoặc một địa điểm quan trọng có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý.

The Statue of Liberty is a landmark of freedom and democracy.

Tượng Nữ thần Tự do là một điểm tham quan tượng trưng cho tự do và dân chủ.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc, địa điểm lịch sử hoặc các địa điểm có ý nghĩa đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

historic landmarkđiểm tham quan lịch sửcultural landmarkđiểm tham quan văn hóanatural landmarkđiểm tham quan thiên nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

turn a cornerthành ngữ
đã vượt qua một khó khăn lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'landmark' để chỉ các địa điểm quan trọng hoặc nổi bật, không phải cho các địa điểm thường ngày.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

'Landmark' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý, và thường là điểm thu hút du lịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'land' (đất) và 'mark' (dấu hiệu), ban đầu được sử dụng để chỉ một điểm tham chiếu trên bản đồ hoặc địa điểm quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các địa điểm quan trọng trong lịch sử, văn hóa hoặc địa lý, và có thể là một điểm thu hút du lịch.

Phân tích từ

land
đất
root
+
mark
dấu hiệu
root
Từ Điển Anh Việt