Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. landmark

landmark

/ˈlændmɑːrk/
điểm tham quan

The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.

Tháp Eiffel là một điểm tham quan nổi tiếng ở Paris.


trang trọng

Một điểm tham quan nổi bật hoặc một địa điểm quan trọng có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý.

The Statue of Liberty is a landmark of freedom and democracy.

Tượng Nữ thần Tự do là một điểm tham quan tượng trưng cho tự do và dân chủ.

Thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc, địa điểm lịch sử hoặc các địa điểm có ý nghĩa đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

historic landmarkđiểm tham quan lịch sửcultural landmarkđiểm tham quan văn hóanatural landmarkđiểm tham quan thiên nhiên

Từ đồng nghĩa

monumentmilestonepoint of interest

Từ trái nghĩa

ordinary placeunremarkable site

Cụm từ liên quan

turn a cornerthành ngữ
đã vượt qua một khó khăn lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'landmark' để chỉ các địa điểm quan trọng hoặc nổi bật, không phải cho các địa điểm thường ngày.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

'Landmark' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc địa lý, và thường là điểm thu hút du lịch.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'land' (đất) và 'mark' (dấu hiệu), ban đầu được sử dụng để chỉ một điểm tham chiếu trên bản đồ hoặc địa điểm quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các địa điểm quan trọng trong lịch sử, văn hóa hoặc địa lý, và có thể là một điểm thu hút du lịch.

Phân tích từ

land
đất
root
+
mark
dấu hiệu
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.