be diplomatic
/biː dɪˈpləʊmætɪk/Làm việc hoặc nói chuyện một cách khôn ngoan, lịch sự và có tính chuyên nghiệp, tránh gây xúc động hoặc xung đột.
The ambassador had to be diplomatic when addressing the controversial topic.
Đại sứ phải làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự khi thảo luận về chủ đề gây tranh cãi đó.
In business negotiations, it's important to be diplomatic to maintain good relationships.
Trong các cuộc thương thảo kinh doanh, việc làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nhạy cảm
Việc làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự rất quan trọng trong các cuộc thảo luận hoặc thương thảo để tránh gây xúc động hoặc xung đột.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng ngôn ngữ trực tiếp
Khi làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự, tránh sử dụng ngôn ngữ trực tiếp hoặc gây xúc động để duy trì mối quan hệ tốt.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'diplomatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diplōmatikos', liên quan đến ngoại giao, và từ 'diplōma', có nghĩa là 'giấy chứng nhận' hoặc 'giấy chứng nhận'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt.