Looking up...
Có khả năng nói hoặc hành động một cách khôn ngoan, tránh gây xúc động hoặc làm tổn thương người khác.
It's important to be tactful when discussing sensitive topics.
Điều quan trọng là phải khôn ngoan khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
He wasn't very tactful in his criticism.
Anh ấy không khôn ngoan lắm khi phê bình.
Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động.
Dùng 'be tactful' khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.
Sử dụng 'be tactful' để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là khi cần tránh gây xúc động cho người khác.
Từ 'tact' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tact', có nghĩa là 'sự khôn ngoan trong giao tiếp'.
Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.