Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

be tactful

/biː ˈtæktfəl/
adjective phrase★Trung cấp— sự khôn ngoan trong giao tiếp
trang trọngthông thường

Có khả năng nói hoặc hành động một cách khôn ngoan, tránh gây xúc động hoặc làm tổn thương người khác.

It's important to be tactful when discussing sensitive topics.

Điều quan trọng là phải khôn ngoan khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.

He wasn't very tactful in his criticism.

Anh ấy không khôn ngoan lắm khi phê bình.

💡

Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

be tactful inkhôn ngoan trongtactful responsephản hồi khôn ngoan

Từ đồng nghĩa

diplomaticconsideratedelicatesensitive

Từ trái nghĩa

bluntinsensitiverudethoughtless

Cụm từ liên quan

have tactcụm từ
có khả năng khôn ngoan
lose tactcụm từ
mất khả năng khôn ngoan

💡Mẹo hay

Sử dụng khi cần nhạy cảm

Dùng 'be tactful' khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.

⚡Quy tắc vàng

Khôn ngoan trong giao tiếp

Sử dụng 'be tactful' để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là khi cần tránh gây xúc động cho người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tact' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tact', có nghĩa là 'sự khôn ngoan trong giao tiếp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.

Phân tích từ

be
động từ to be
verb
+
tactful
khôn ngoan
adjective
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.