be straightforward
/biː straɪtˈfɔːr.wɜːd/phrase★Trung cấp
thông thường
Nói thẳng thắn, không lẩn quẩn, không giấu giếm
She decided to be straightforward and tell him the truth.
Cô ấy quyết định nói thẳng thắn và nói cho anh ấy biết sự thật.
Be straightforward in your communication to avoid misunderstandings.
Hãy nói thẳng thắn trong giao tiếp để tránh hiểu nhầm.
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác nói trực tiếp và rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
be straightforward with someonenói thẳng thắn với ai đóbe straightforward about somethingnói thẳng thắn về điều gì đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
beat around the bushthành ngữ
Nói vòng vo, tránh nói thẳng
get to the pointcụm từ
Đến điểm chính
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp
Trong môi trường làm việc, nói thẳng thắn giúp tránh hiểu lầm và tăng hiệu quả giao tiếp.
⚡Quy tắc vàng
Nói thẳng thắn không phải là không lịch sự
Nói thẳng thắn không có nghĩa là không lịch sự. Bạn có thể nói thẳng thắn nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'straightforward' bắt nguồn từ 'straight' (thẳng) và 'forward' (tiến lên), nghĩa là 'thẳng thắn, không lẩn quẩn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp để khuyến khích sự rõ ràng và chân thành.
Phân tích từ
straight
thẳng
rootforward
tiến lên
rootTừ Điển Anh Việt