be able to do something

/biː ˈeɪbl̩ tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
có khả năng làm gì đó

She will be able to swim after the lessons.

Cô ấy sẽ có khả năng bơi sau khi học.


trang trọngthông thường

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.

With practice, you'll be able to speak Vietnamese fluently.

Sau khi luyện tập, bạn sẽ có khả năng nói tiếng Việt lưu loát.

He wasn't able to finish the project on time.

Anh ấy không thể hoàn thành dự án kịp thời.

Thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại.

Cụm từ kết hợp

be able to speakcó khả năng nóibe able to understandcó khả năng hiểube able to finishcó khả năng hoàn thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các câu khẳng định và phủ định.

Quy tắc vàng

Khả năng thực hiện

'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'be able to' bắt nguồn từ động từ 'able' (có khả năng) kết hợp với giới từ 'to' để diễn tả khả năng thực hiện một hành động.

Ghi chú sử dụng

'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các câu khẳng định và phủ định.

Phân tích từ

be
verb
+
able
có khả năng
adjective
+
to do
thực hiện
infinitive
Từ Điển Anh Việt