be able to do something
có khả năng làm gì đóShe will be able to swim after the lessons.
Cô ấy sẽ có khả năng bơi sau khi học.
Có khả năng hoặc có thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
With practice, you'll be able to speak Vietnamese fluently.
Sau khi luyện tập, bạn sẽ có khả năng nói tiếng Việt lưu loát.
He wasn't able to finish the project on time.
Anh ấy không thể hoàn thành dự án kịp thời.
Thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các câu khẳng định và phủ định.
Quy tắc vàng
Khả năng thực hiện
'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'be able to' bắt nguồn từ động từ 'able' (có khả năng) kết hợp với giới từ 'to' để diễn tả khả năng thực hiện một hành động.
Ghi chú sử dụng
'Be able to' thường dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động trong tương lai hoặc khả năng hiện tại. Nó thường được sử dụng trong các câu khẳng định và phủ định.