be able to finish
có thể hoàn thànhI hope I will be able to finish the project by tomorrow.
Tôi hy vọng tôi sẽ có thể hoàn thành dự án vào ngày mai.
Có khả năng hoàn tất hoặc kết thúc một việc gì đó, thường nhấn mạnh vào khả năng thực hiện chứ không phải hành động đã xảy ra.
She was able to finish the marathon despite the injury.
Cô ấy đã có thể hoàn thành cuộc chạy marathon mặc dù bị chấn thương.
Are you able to finish your homework before dinner?
Bạn có thể hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối không?
Thường được dùng để diễn tả khả năng tiềm năng hoặc dự định trong tương lai. Không nhấn mạnh vào hành động đã hoàn thành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'be able to finish' và 'finish'
Sử dụng 'be able to finish' khi muốn nhấn mạnh vào khả năng thực hiện (có thể hoàn thành hay không), trong khi 'finish' đơn thuần chỉ hành động hoàn thành. Ví dụ: 'I was able to finish the report' (Tôi đã có thể hoàn thành báo cáo - nhấn mạnh vào khả năng) khác với 'I finished the report' (Tôi đã hoàn thành báo cáo - chỉ hành động).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Cụm từ này luôn đi kèm với chủ ngữ và động từ 'be' chia theo thì (am/is/are/was/were/be). Ví dụ: 'She is able to finish' (hiện tại), 'They were able to finish' (quá khứ).
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp động từ 'be' (là), tính từ 'able' (có khả năng) và động từ 'finish' (hoàn thành). 'Able' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habilis' (có thể làm được), trong khi 'finish' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'finir' (kết thúc).
Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'can finish' thay thế. 2. Không nên nhầm lẫn với 'finish' (hoàn thành) đơn thuần vì 'be able to finish' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện chứ không phải hành động đã xảy ra. 3. Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 'on time', 'early', 'before deadline'.