be able to speak
có khả năng nóiShe wants to be able to speak English fluently.
Cô ấy muốn có khả năng nói tiếng Anh lưu loát.
Có khả năng hoặc có thể nói một ngôn ngữ hoặc nói được một cách rõ ràng.
After years of study, he was finally able to speak French confidently.
Sau nhiều năm học tập, anh ấy cuối cùng cũng có thể nói tiếng Pháp tự tin.
The child is not yet able to speak in complete sentences.
Cậu bé chưa có khả năng nói được câu hoàn chỉnh.
Thường dùng để chỉ khả năng nói một ngôn ngữ hoặc nói rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'can speak', 'be able to speak' nhấn mạnh khả năng nói một cách rõ ràng hơn.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Be able to' thường đi với động từ nguyên mẫu (speak, read, understand).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be able to' (có khả năng) và 'speak' (nói).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về khả năng nói một ngôn ngữ hoặc nói rõ ràng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.