Looking up...
phần nền phía sau trong bức tranh, ảnh, hoặc cảnh quay, thường không phải trọng tâm chính
In the photograph, the mountains served as a beautiful background.
Trong bức ảnh, những ngọn núi đóng vai trò là bối cảnh tuyệt đẹp.
Thường được dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, phim ảnh, hoặc thiết kế đồ họa. Có thể hiểu rộng hơn là môi trường xung quanh nơi sự việc diễn ra.
kinh nghiệm, kiến thức, hoặc hoàn cảnh sống trước đây của một người
Her background in finance helped her secure the job.
Kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.
Thường được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc cá nhân, chỉ sự tích lũy kiến thức, kỹ năng trước đó.
thông tin nền tảng về một chủ đề, sự kiện, hoặc con người
The report provides a detailed background on the company's history.
Báo cáo cung cấp thông tin nền tảng chi tiết về lịch sử của công ty.
Thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc nghiên cứu.
'Background' thường chỉ phần nền tảng, môi trường, hoặc kinh nghiệm, trong khi 'context' nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa các yếu tố trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'background in programming' (kinh nghiệm lập trình) vs. 'context of the problem' (bối cảnh của vấn đề).
Sử dụng 'backgrounds' (số nhiều) khi bạn muốn nhấn mạnh đến nhiều bối cảnh, nền tảng, hoặc kinh nghiệm khác nhau. Ví dụ: 'The artist experimented with different backgrounds for his paintings.' (Họa sĩ thử nghiệm nhiều bối cảnh khác nhau cho các bức tranh của mình.)
Từ 'background' bắt nguồn từ 'back' (phía sau) + 'ground' (nền đất, nền tảng), lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 17 với nghĩa 'nền phía sau' trong hội họa. Đến thế kỷ 19, nghĩa mở rộng sang 'hoàn cảnh, kinh nghiệm sống'.
Từ 'backgrounds' là dạng số nhiều của 'background'. Trong hầu hết trường hợp, 'background' (số ít) được dùng phổ biến hơn. 'Backgrounds' thường chỉ được dùng khi đề cập đến nhiều bối cảnh, nền tảng khác nhau cùng lúc.