Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

backgrounds

/ˈbæk.ɡraʊndz/
noun★Trung cấp💡 bối cảnh
chung

phần nền phía sau trong bức tranh, ảnh, hoặc cảnh quay, thường không phải trọng tâm chính

In the photograph, the mountains served as a beautiful background.

Trong bức ảnh, những ngọn núi đóng vai trò là bối cảnh tuyệt đẹp.

💡

Thường được dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, phim ảnh, hoặc thiết kế đồ họa. Có thể hiểu rộng hơn là môi trường xung quanh nơi sự việc diễn ra.

chung

kinh nghiệm, kiến thức, hoặc hoàn cảnh sống trước đây của một người

Her background in finance helped her secure the job.

Kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc cá nhân, chỉ sự tích lũy kiến thức, kỹ năng trước đó.

chung

thông tin nền tảng về một chủ đề, sự kiện, hoặc con người

The report provides a detailed background on the company's history.

Báo cáo cung cấp thông tin nền tảng chi tiết về lịch sử của công ty.

💡

Thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

background informationthông tin nền tảngbackground checkkiểm tra lý lịcheducational backgroundlý lịch học tậpprofessional backgroundlý lịch nghề nghiệpbackground musicnhạc nền

Từ đồng nghĩa

settingcontextexperiencehistoryscene

Từ trái nghĩa

foregroundforegroundsmain subject

Cụm từ liên quan

in the backgroundcụm từ
ở phía sau, không nổi bật
background to somethingcụm từ
nguyên nhân hoặc thông tin nền tảng của điều gì đó

💡Mẹo hay

Phân biệt 'background' và 'context'

'Background' thường chỉ phần nền tảng, môi trường, hoặc kinh nghiệm, trong khi 'context' nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa các yếu tố trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'background in programming' (kinh nghiệm lập trình) vs. 'context of the problem' (bối cảnh của vấn đề).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'backgrounds' khi nào?

Sử dụng 'backgrounds' (số nhiều) khi bạn muốn nhấn mạnh đến nhiều bối cảnh, nền tảng, hoặc kinh nghiệm khác nhau. Ví dụ: 'The artist experimented with different backgrounds for his paintings.' (Họa sĩ thử nghiệm nhiều bối cảnh khác nhau cho các bức tranh của mình.)

📖Nguồn gốc từ

Từ 'background' bắt nguồn từ 'back' (phía sau) + 'ground' (nền đất, nền tảng), lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 17 với nghĩa 'nền phía sau' trong hội họa. Đến thế kỷ 19, nghĩa mở rộng sang 'hoàn cảnh, kinh nghiệm sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'backgrounds' là dạng số nhiều của 'background'. Trong hầu hết trường hợp, 'background' (số ít) được dùng phổ biến hơn. 'Backgrounds' thường chỉ được dùng khi đề cập đến nhiều bối cảnh, nền tảng khác nhau cùng lúc.

Phân tích từ

back
phía sau, nền phía sau
root
+
ground
nền đất, nền tảng
root
+
-s
hậu tố số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.